TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC 2024 (부산대학교)

Đại học Quốc gia Pusan (부산대학교) nằm trong top 1% các trường đại học công lập hàng đầu. Là nguồn cảm hứng cho nghiên cứu và giáo dục, trường đã trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu hàng đầu tại Hàn Quốc. Bài viết này của JPSC Đà Nẵng sẽ cung cấp thông tin chi tiết về Đại học Quốc gia Pusan, giúp bạn thêm lựa chọn cho giấc mơ du học tại Hàn Quốc.

1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN

Trường Đại học Quốc gia Pusan
Trường Đại học Quốc gia Pusan

Đại học Quốc gia Pusan (부산대학교) – thành lập từ năm 1946, là một trong những trường hàng đầu ở Hàn Quốc với 35,000 sinh viên. Xếp thứ 2 trong 10 trường quốc gia lớn nhất, trường tập trung vào môi trường học tập chất lượng, từ cơ sở vật chất đến đội ngũ giảng viên đầu ngành, nhằm cung cấp trải nghiệm học tập xuất sắc và giữ vững vị thế hàng đầu.

Đại học Quốc gia Pusan không chỉ hứa hẹn chất lượng giáo dục mà còn tạo ra môi trường học tập thực tế qua sự hợp tác với các trung tâm nghiên cứu hàng đầu như PNU-PR, PNU-IGB, và PNU-IFAM. Đây là những điểm đặc sắc giúp sinh viên tiếp cận kiến thức và kỹ năng cần thiết cho tương lai nghề nghiệp của họ.

  • Tên tiếng Hàn: (부산대학교)
  • Địa chỉ: 2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Jangjeon 2(i)-dong, Geumjeong-gu, Busan, Hàn Quốc
  • Website: www.pusan.ac.kr

2. TẠI SAO NÊN CHỌN ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN?

Trường Đại học Quốc gia Pusan
Trường Đại học Quốc gia Pusan

Đại học Quốc gia Pusan là sự lựa chọn xuất sắc với những thành tựu ấn tượng, như xếp hạng 5 về số lượng sinh viên tốt nghiệp trở thành CEO tại 10 công ty hàng đầu Hàn Quốc. Nổi bật trong bảng xếp hạng chỉ số danh tiếng thương hiệu năm 2020-2021, và đạt hạng 2 trong dự án nghiên cứu quốc gia BK21 FOUR năm 2021, trường đang là địa điểm học tập hàng đầu với mạng lưới quốc tế mở rộng, ký kết thỏa thuận trao đổi với 540 trường đại học và tổ chức từ 58 quốc gia khác nhau.

Điều này chứng minh sự uy tín và sự đa dạng của Đại học Quốc gia Pusan, được thể hiện qua cựu sinh viên nổi tiếng như Bae Jae Jung, Chung Ui Hwa, Han Jeong Ae, Jeong Mi Yeong, Jeong Myeong Hui, You Young Min, Heo Sung Tae, Kang Mal Geum – những cá nhân xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau.

3. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC PUSAN

Trường Đại học Quốc gia Pusan
Trường Đại học Quốc gia Pusan

3.1. Đào tạo tiếng Hàn

Chương trình học tiếng tại Đại học Quốc gia Pusan không chỉ tuân theo giáo trình quốc gia mà còn tổ chức giảng dạy khoa học các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Đặc biệt, trường kết hợp lý thuyết và thực tiễn thông qua chương trình giao lưu văn hóa Hàn, mang lại trải nghiệm học tập đa chiều cho sinh viên quốc tế.

3.2. Điều kiện đăng kí

Đối với sinh viên quốc tế muốn nhập học Đại học Quốc gia Pusan, quy định rõ ràng bao gồm việc không sở hữu quốc tịch Hàn Quốc của bố mẹ, đạt GPA 7.5 trở lên trong 3 năm THPT, tốt nghiệp cấp 3 không quá 1 năm, và duy trì ít hơn 10 ngày vắng trong suốt 3 năm học cấp 3. Những điều kiện này giúp đảm bảo một hành trình học tập suôn sẻ và thành công.

3.3. Thông tin khóa học

Chương trình học tại Đại học Quốc gia Pusan linh hoạt với 4 kỳ học/năm, mỗi kỳ 10 tuần, từ thứ 2 đến thứ 6, từ 9h00 đến 12h50. Học phí 5,600,000 KRW/năm bao gồm mọi chi phí, và để hoàn thành khóa học, sinh viên cần duy trì tỷ lệ chuyên cần 80% và đạt điểm trung bình 70/100. Ngoài giờ học, có nhiều hoạt động hấp dẫn như lớp ngoại khóa, hoạt động văn hóa, lớp học tiếng Hàn và tư vấn cá nhân 1:1, tạo điều kiện cho trải nghiệm học tập đa dạng và phong phú.

3.4. Học bổng

Học viên chỉ có thể nhận học bổng thành tích khi lớp có 8 người hoặc ít hơn, và mỗi học viên chỉ được trao một học bổng trong mỗi học kỳ.

Loại học bổng Đối tượng nhận học bổng Số tiền học bổng
Học bổng thành tích trong 4 học kỳ liên tiếp Học viên có thành tích cao nhất hoặc cao thứ 2 của lớp trong 4 học kỳ liên tiếp Miễn toàn bộ học phí khi đăng ký học kỳ tiếp theo
Học bổng chuyên cần trong 4 học kỳ liên tiếp Học viên chuyên cần trong 4 học kỳ liên tiếp Miễn toàn bộ học phí khi đăng ký học kỳ tiếp theo
Học bổng thành tích (hạng 1) Học viên có thành tích cao nhất của lớp Trợ cấp 20% học phí khi đăng ký học kỳ tiếp theo
Học bổng thành tích (hạng 2) Học viên có thành tích cao thứ 2 của lớp Trợ cấp 10% học phí khi đăng ký học kỳ tiếp theo
Học bổng chuyên cần Học viên chuyên cần trong học kỳ Phiếu mua hàng

 3.5. Chương trình đào tạo tiếng Hàn ngắn hạn

Thời gian học Mùa hè (tháng 7 ~ 8), mùa đông (tháng 1 ~ 2)
Thời hạn 1 tuần / 2 tuần / 3 tuần
Giờ học
  • Lớp tiếng Hàn buổi sáng: 10h00 ~ 13h00
  • Lớp tiếng Hàn buổi tối: 17h00 ~ 20h00
Cấp độ Sơ cấp/ Trung cấp/ Cao cấp (Học viên tham gia kiểm tra xếp lớp trước khi phân lớp)
Học phí Lớp học trực tiếp: ~700,000 KRW (1 tuần), ~900,000 KRW (2 tuần) Lớp học trực tuyến: 500,000 KRW
Tiêu chí hoàn thành Tỷ lệ chuyên cần 80% trở lên
Lớp học tiếng Hàn Nghe, nói, đọc, viết
Hoạt động văn hóa 1 Nấu ăn, Taekwondo, Thư pháp, Nhảy K-Pop, Trải nghiệm nhạc truyền thống, Trải nghiệm Hanbok, Tham qua địa điểm thu hút khách du lịch ở Busan Trải nghiệm nấu ăn món Hàn Quốc trực tuyến
Hoạt động văn hóa 2 Lưu trú qua đêm ở đền hoặc khám phá vùng ngoại ô Busan Tham quan trực tuyến các địa danh ở Busan

4. CHƯƠNG TRÌNH CỬ NHÂN TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN

Chương trình cử nhân tại Đại học Quốc Gia Pusan
Chương trình cử nhân tại Đại học Quốc Gia Pusan

4.1. Điều kiện đăng ký

Sinh viên quốc tế muốn học tại Đại học Quốc gia Pusan cần đáp ứng các điều kiện như tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7.5, thời gian từ khi tốt nghiệp không quá 1.5 năm, và có bằng TOPIK 3 trở lên hoặc đã hoàn thành cấp 3 tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ PNU. Đối với một số ngành cụ thể, yêu cầu bằng TOPIK 4 hoặc TOPIK 5. Các khoa quốc tế cần có bằng tiếng Anh TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, hoặc News TEPS 326 trở lên.

4.2. Chuyên ngành & học phí

Lĩnh vực Khoa Ngành Học phí I Học phí II
Khoa học xã hội và Nhân văn Nhân văn
  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản
  • Ngôn ngữ & Văn học Anh
  • Ngôn ngữ & Văn học Pháp
  • Ngôn ngữ & Văn học Đức
  • Ngôn ngữ & Văn học Nga
  • Văn học Hàn Quốc bằng chữ Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và Thông tin
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Khảo cổ học
378,000 KRW 1,503,000 KRW
Khoa học xã hội
  • Hành chính công
  • Khoa học Chính trị & Ngoại giao
  • Xã hội học
378,000 KRW 1,503,000 KRW
  • Phúc lợi xã hội
  • Tâm lý học
  • Thư viện, Nghiên cứu Thông tin lưu trữ
  • Truyền thông
378,000 KRW 1,619,000 KRW
Kinh tế & Thương mại quốc tế
  • Thương mại quốc tế
  • Kinh tế
  • Nghiên cứu Quốc tế
  • Du lịch và Hội nghị
  • Chính sách & Quản lý công
378,000 KRW 1,503,000 KRW
Kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
378,000 KRW 1,503,000 KRW
Sinh thái đời sống
  • Nghiên cứu Phát triển trẻ em & Gia đình
386,000 KRW 2,073,000 KRW
Khoa học tài nguyên và đời sống
  • Kinh tế thực phẩm và nguồn lực
378,000 KRW 1,503,000 KRW
Khoa học tự nhiên Khoa học tự nhiên
  • Toán
  • Thống kê
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Khoa học sinh học
  • Vi sinh học
  • Sinh học phân tử
  • Khoa học địa chất
  • Khoa học khí quyển và môi trường
  • Hải dương học
386,000 KRW 2,073,000 KRW
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật & Khoa học polymer
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu hữu cơ
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Kỹ thuật công nghiệp
  • Kỹ thuật kiến trúc hàng hải và đại dương
412,000 KRW 2,254,000 KRW
Điều dưỡng
  • Điều dưỡng
386,000 KRW 2,073,000 KRW
Sinh thái đời sống
  • Thiết kế thời trang
  • Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng
  • Thiết kế nội thất
386,000 KRW 2,073,000 KRW
Khoa học tài nguyên và đời sống
  • Khoa học sinh học thực vật
  • Khoa học kỹ thuật làm vườn
  • Khoa học động vật
  • Khoa học & Công nghệ thực phẩm
  • Khoa học đời sống & Hóa sinh môi trường
  • Khoa học vật liệu sinh học
386,000 KRW 2,073,000 KRW
  • Kỹ thuật cơ khí sinh học công nghiệp
  • Công nghệ thông tin & Kỹ thuật ứng dụng
  • Năng lượng sinh học môi trường
  • Kiến trúc cảnh quan
412,000 KRW 2,254,000 KRW
Khoa học & Công nghệ Nano
  • Kỹ thuật năng lượng Nano
  • Kỹ thuật cơ điện tử Nano
  • Kỹ thuật cơ điện tử quang
412,000 KRW 2,254,000 KRW
Giáo dục thể chất – Nghệ thuật Nghệ thuật
  • Âm nhạc (Thanh nhạc/ Âm nhạc/ Piano/ Sáng tác/ Nhạc khí, Nhạc cụ dây, Nhạc cụ gõ)
  • Âm nhạc Hàn Quốc (Nhạc cụ dây/ Thanh nhạc/ Nhạc khí và Nhạc cụ gõ/ Lý thuyết và Sáng tác)
412,000 KRW 2,495,000 KRW
  • Mỹ thuật (Điêu khắc, Hội họa Hàn Quốc, Hội họa phương Tây)
  • Nghệ thuật tạo hình (Thiết kế đồ gỗ & đồ nội thất/ Gốm sứ/ Dệt may & Kim loại)
  • Múa (Múa Hàn Quốc, Múa hiện đại, Múa Ballet)
  • Thiết kế (Thiết kế hình ảnh, Hoạt hình, Thiết kế & Công nghệ)
  • Văn hóa và Hình ảnh nghệ thuật
412,000 KRW 2,195,000 KRW

4.3. Học bổng

Học bổng trong học kỳ đầu tiên

TOPIK 4 Miễn 100% học phí học kì I
TOPIK 5 Miễn 100% học phí học kì II
TOPIK 6 Miễn 100% học phí học kì I + II

Học bổng từ học kỳ thứ 2 trở đi

Học bổng PNU Cần đạt được TOPIK 4 và học bổng dựa vào điểm GPA của sinh viên
Học bổng TOPIK Học bổng 400,000 KRW cho sinh viên đạt được TOPIK 4 trở lên sau khi nhập học (tối đa 3 lần)

5. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC

  • Phí nhập học: 181,000 KRW
Khoa Học phí I Học phí II
Nhân văn 401,000 KRW 1,919,000 KRW
Khoa học tự nhiên, Thể thao 409,000 KRW 2,642,000 KRW
Kỹ thuật 436,000 KRW 2,879,000 KRW
Dược 436,000 KRW 3,141,000 KRW
Y khoa 521,000 KRW 4,243,000 KRW
Khoa học y học 409,000 KRW 2,642,000 KRW
Nha khoa 521,000 KRW 4,008,000 KRW
Nghệ thuật (âm nhạc) 436,000 KRW 3,187,000 KRW
Nghệ thuật (khác) 436,000 KRW 2,796,000 KRW

6. KÝ TÚC XÁ TẠI ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUSAN HÀN QUỐC

Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pusan
Ký túc xá trường Đại học Quốc gia Pusan
Phân loại Loại phòng Chi phí Thiết bị Khác
Ký túc xá trong trường 2 người 1 phòng 1,300,000 KRW/ 3 tháng Giường, bàn học, tủ quần áo, máy điều hòa, internet, nhà vệ sinh, nhà tắm Không phải nộp tiền đặt cọc

Không có chi phí quản lý riêng

Đã bao gồm tiền ăn 3 bữa 1 ngày

Loại nhà một phòng 2 người 1 phòng 800,000 KRW/ 3 tháng Giường, bàn học, tủ quần áo, bếp, tủ lạnh, lò vi sóng, máy điều hòa, internet, nhà tắm, máy giặt Tiền đặt cọc 200,000 KRW

Trả tiền điện, tiền gas theo mức sử dụng

Không bao gồm tiền ăn

JPSC Đà Nẵng đã tổng hợp thông tin về Đại học Quốc gia Pusan một cách chi tiết, nhằm giúp các bạn du học sinh có cái nhìn tổng quan về trường. Hy vọng những thông tin hữu ích này sẽ giúp bạn lựa chọn được trường học phù hợp và dẫn bạn đến thành công trên hành trình du học Hàn Quốc của mình!

______________________________________________________________________________

DU HỌC HÀN QUỐC JPSC ĐÀ NẴNG  – Trung tâm đại diện của nhiều trường Đại học Hàn Quốc tại Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 08, số 295 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng

Email: duhochanquoc.jpsc@gmail.com

Website: https://duhochandanang.edu.vn/

Fb: Du học JPSC Đà Nẵng

Hotline: 0934 042 734

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Developed by Tiepthitute
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay
error: Content is protected !!